空侗
không đồng
Hán Việt: không đồng · Pinyin: kōng dòng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 童蒙無知的樣子。唐.柳宗元.貞符詩.序:「孰稱古初朴蒙空侗而無爭。」也作「倥侗」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蒙昧无知貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蒙昧无知貌。
Hán Việt: không đồng · Pinyin: kōng dòng