空侯 kōng hóu · không hầu Hán Việt: không hầu · Pinyin: kōng hóu Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 侯 (hầu)Pinyinkōng hóuHán Việtkhông hầuCấu tạo空 + 侯 · không + hầu nghĩa thành phần: không + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古乐器名。即箜篌。Tân Hoa Tự Điển 1.古乐器名。即箜篌。