空倉費 không thương phí Hán Việt: không thương phí Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 倉 (thương) + 費 (phí)Hán Việtkhông thương phíCấu tạo空 + 倉 + 費 · không + thương + phí nghĩa thành phần: không + thương + phí Nghĩa EngCihui 空倉費 ōngcāngfèi n. dead freight (in transportation)