空兒

kòng r không nhi

Hán Việt: không nhi · Pinyin: kòng r

Tổng quan

thời gian rảnh | thời gian tự do

Cấu tạo: (không) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời gian rảnh | thời gian tự do

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 空虛而不實在的事物。
  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.閒暇時間。《紅樓夢》第三九回:「春夏秋冬,風裡雨裡,那裡有個坐著的空兒,天天都是在那地頭上作歇馬涼亭。」 2.機會。《紅樓夢》第四七回:「家裡是沒的積蓄的,縱有幾個錢來,隨手就光的,不如趁空兒留下這一分,省得到了跟前扎煞手。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闲功夫; 机会; 空缺;空位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闲功夫。 2.机会。 3.空缺;空位。

Eng

  • CC-CEDICT spare time|free time
  • Cihui spare time; free time