空養 kōng yǎng · không dưỡng Hán Việt: không dưỡng · Pinyin: kōng yǎng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 養 (dưỡng)Pinyinkōng yǎngHán Việtkhông dưỡngCấu tạo空 + 養 · không + dưỡng nghĩa thành phần: không + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以文火焙物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以文火焙物。