空冥 kōng míng · không minh Hán Việt: không minh · Pinyin: kōng míng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 冥 (minh)Pinyinkōng míngHán Việtkhông minhCấu tạo空 + 冥 · không + minh nghĩa thành phần: không + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指天空。Tân Hoa Tự Điển 1.指天空。