空出

kōng chū không xuất

Hán Việt: không xuất · Pinyin: kōng chū

Tổng quan

bỏ trống, bỏ không, bỏ, thôi, xin thôi, (pháp lý) huỷ bỏ (hợp đồng...)

Cấu tạo: (không) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bỏ trống, bỏ không, bỏ, thôi, xin thôi, (pháp lý) huỷ bỏ (hợp đồng...)