空函

kōng hán không hàm

Hán Việt: không hàm · Pinyin: kōng hán

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (hàm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.無文字的書函。 2.不附寄郵票而向人索寄物品的書函。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指没有放入信笺的函封; 指内容空泛的短笺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指没有放入信笺的函封。 2.指内容空泛的短笺。

Eng

  • Cihui 空函 ōnghán n. 1. envelope without a letter 2. letter asking for sth. without enclosing return postage M:²fēng