空勞 kōng láo · không lao Hán Việt: không lao · Pinyin: kōng láo Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 勞 (lao)Pinyinkōng láoHán Việtkhông laoCấu tạo空 + 勞 · không + lao nghĩa thành phần: không + lao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 平白勞累。《西遊記》第一二回:「待後功成完備,各各福有所歸,朕當重賞,決不空勞。」明.徐熥〈金陵故宫〉詩:「先朝遺殿閉塵埃,零落空勞過客哀。」