空號

kōng hào không hào

Hán Việt: không hào · Pinyin: kōng hào

Tổng quan

số điện thoại không kết nối | số điện thoại chưa được gán

Cấu tạo: (không) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số điện thoại không kết nối | số điện thoại chưa được gán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無人使用的電話號碼。

Eng

  • CC-CEDICT disconnected phone number|unassigned phone number
  • Cihui disconnected phone number/unassigned phone number