空嚷嚷 không nhượng nhượng Hán Việt: không nhượng nhượng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 嚷 (nhượng) + 嚷 (nhượng)Hán Việtkhông nhượng nhượngCấu tạo空 + 嚷 + 嚷 · không + nhượng + nhượng nghĩa thành phần: không + nhượng + nhượng