空回 không hồi Hán Việt: không hồi Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 回 (hồi)Hán Việtkhông hồiCấu tạo空 + 回 · không + hồi nghĩa thành phần: không + hồi Nghĩa EngCihui 空回 ōnghuí n. backlash