空圍 kōng wéi · không vi Hán Việt: không vi · Pinyin: kōng wéi Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 圍 (vi)Pinyinkōng wéiHán Việtkhông viCấu tạo空 + 圍 · không + vi nghĩa thành phần: không + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空白的方框形符号。古人校书遇有缺字﹐用以表示阙疑。Tân Hoa Tự Điển 1.空白的方框形符号。古人校书遇有缺字﹐用以表示阙疑。