空國

kōng guó không quốc

Hán Việt: không quốc · Pinyin: kōng guó

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓无国君主政或贤臣辅政之国; 举国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓无国君主政或贤臣辅政之国。 2.举国。