空土

kōng tǔ không thổ

Hán Việt: không thổ · Pinyin: kōng tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《书.周官》"司空掌邦土﹐居四民﹐时地利"孔传"冬官卿主国空土。"唐人因以"空土"作司空的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《书.周官》"司空掌邦土﹐居四民﹐时地利"孔传"冬官卿主国空土。"唐人因以"空土"作司空的别称。