空圣 không thánh Hán Việt: không thánh Tổng quan không thánh (雜名)得聖者之名,無聖者之實德者。☸ Cấu tạo: 空 (không) + 圣 (thánh)Hán Việtkhông thánhCấu tạo空 + 圣 · không + thánh nghĩa thành phần: không + thánh Nghĩa ViệtCihui không thánh (雜名)得聖者之名,無聖者之實德者。☸