空域
không vực
Hán Việt: không vực · Pinyin: kōng yù
Tổng quan
không vực: không phận
Nghĩa
Việt
- Cihui không vực: không phận
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指空中划定的一定范围:战斗~|搜索~。
Eng
- Cihui 空域 ōngyù n. airspace
ja
- JMdict airspace