空埳

kōng kǎn

Pinyin: kōng kǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (không) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓中空凹陷处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓中空凹陷处。