kǎn

Pinyin: kǎn

Tổng quan

biến thể cũ của 坎[kan3]

埳井 · 埳坷 · 埳室 · 埳蛙 · 埳軻 · 埳井之蛙 · 埳井之鼃 · 坎埳

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkǎn
Quảng Đôngham2
Nhật BảnKAN
Hàn Quốc
Chú âmㄎㄢˇ
Hán ngữ Trung cổkhomx
Baxter-Sagart[k]ʰˤomʔ
Hán ngữ Thượng cổ[k]ʰˤomʔ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 低窪凹陷的地方。同「坎」。《玉篇.土部》:「埳,陷也。亦與坎同。」《莊子.秋水》:「子獨不聞夫埳井之鼃乎?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.坎凇

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 坎[kan3]|pit|hole

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】同坎。【莊子·秋水篇】埳井之蛙。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 塪 · 坎 · 塪 · 坎 · 坎