空壁 kōng bì · không bích Hán Việt: không bích · Pinyin: kōng bì Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 壁 (bích)Pinyinkōng bìHán Việtkhông bíchCấu tạo空 + 壁 · không + bích nghĩa thành phần: không + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空荡荡的墙壁; 谓守兵尽出营垒。Tân Hoa Tự Điển 1.空荡荡的墙壁。 2.谓守兵尽出营垒。