空外 kōng wài · không ngoại Hán Việt: không ngoại · Pinyin: kōng wài Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 外 (ngoại)Pinyinkōng wàiHán Việtkhông ngoạiCấu tạo空 + 外 · không + ngoại nghĩa thành phần: không + ngoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 野外;天外。Tân Hoa Tự Điển 1.野外;天外。