空嫂
không tẩu
Hán Việt: không tẩu · Pinyin: kōng sǎo
Tổng quan
tiếp viên hàng không đã có gia đình và lớn tuổi
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếp viên hàng không đã có gia đình và lớn tuổi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指已婚的客机女乘务员。
Eng
- CC-CEDICT married stewardess of mature age
- Cihui married stewardess of mature age