空室
không thất
Hán Việt: không thất · Pinyin: kōng shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陋室; 净室。
- Tân Hoa Tự Điển 1.陋室。 2.净室。
ja
- JMdict vacant room|vacancy|unoccupied room|empty room
Hán Việt: không thất · Pinyin: kōng shì