空宮 kōng gōng · không cung Hán Việt: không cung · Pinyin: kōng gōng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 宮 (cung)Pinyinkōng gōngHán Việtkhông cungCấu tạo空 + 宮 · không + cung nghĩa thành phần: không + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深宫;冷宫。Tân Hoa Tự Điển 1.深宫;冷宫。