空少

kōng shào không thiểu

Hán Việt: không thiểu · Pinyin: kōng shào

Tổng quan

tiếp viên hàng không (viết tắt của 空中少爺|空中少爷)

Cấu tạo: (không) + (thiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếp viên hàng không (viết tắt của 空中少爺|空中少爷)

Eng

  • CC-CEDICT airline steward (abbr. for 空中少爺|空中少爷[kong1 zhong1 shao4 ye5])
  • Cihui airline steward (abbr. for 空中少爺|空中少爷)