空居

kōng jū không cư

Hán Việt: không cư · Pinyin: kōng jū

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓家中无书; 幽居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓家中无书。 2.幽居。