空履 kōng lǚ · không lí Hán Việt: không lí · Pinyin: kōng lǚ Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 履 (lí)Pinyinkōng lǚHán Việtkhông líCấu tạo空 + 履 · không + lí nghĩa thành phần: không + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破旧的鞋。Tân Hoa Tự Điển 1.破旧的鞋。