空山
không san
Hán Việt: không san · Pinyin: kōng shān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 空曠的山谷。《文明小史》第二五回:「猶如幾年住在空山裡面,不見人的蹤跡。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 幽深少人的山林。
- Tân Hoa Tự Điển 1.幽深少人的山林。
Hán Việt: không san · Pinyin: kōng shān