空崖 kōng yá · không nhai Hán Việt: không nhai · Pinyin: kōng yá Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 崖 (nhai)Pinyinkōng yáHán Việtkhông nhaiCấu tạo空 + 崖 · không + nhai nghĩa thành phần: không + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凌空的山崖。Tân Hoa Tự Điển 1.凌空的山崖。