空巢

kōng cháo không sào

Hán Việt: không sào · Pinyin: kōng cháo

Tổng quan

tổ trống | một ngôi nhà nơi con cái đã lớn và ra ở riêng

Cấu tạo: (không) + (sào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổ trống | một ngôi nhà nơi con cái đã lớn và ra ở riêng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指子女长大成人离开后,只有父母单独生活的家庭:~老人。

Eng

  • CC-CEDICT empty nest|a home where the kids have grown up and moved out
  • Cihui empty nest; a home where the kids have grown up and moved out