空巷
không hạng
Hán Việt: không hạng · Pinyin: kōng xiàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 荒无人烟的里落。多形容战乱灾荒后的景象; 谓居民倾巷而出。
- Tân Hoa Tự Điển 1.荒无人烟的里落。多形容战乱灾荒后的景象。 2.谓居民倾巷而出。
Hán Việt: không hạng · Pinyin: kōng xiàng