空帛 kōng bó · không bạch Hán Việt: không bạch · Pinyin: kōng bó Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 帛 (bạch)Pinyinkōng bóHán Việtkhông bạchCấu tạo空 + 帛 · không + bạch nghĩa thành phần: không + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朴素无华的丝织物。Tân Hoa Tự Điển 1.朴素无华的丝织物。