空弮

kōng quān

Pinyin: kōng quān

Tổng quan

Cấu tạo: (không) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無箭的弓。《漢書.卷六二.司馬遷傳》:「張空弮,冒白刃,北首爭死敵。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无箭的弓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无箭的弓。