空當
không đương
Hán Việt: không đương · Pinyin: kòng dāng
Tổng quan
khoảng trống | khoảng thời gian
Nghĩa
Việt
- Cihui khoảng trống | khoảng thời gian
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿)空隙趁这~,你去了解一下ㄧ书架摆满了书,没有~。也说空当子。
Eng
- CC-CEDICT gap|interval
- Cihui gap; interval