空當當 kōng dāng dāng · không đương đương Hán Việt: không đương đương · Pinyin: kōng dāng dāng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 當 (đương) + 當 (đương)Pinyinkōng dāng dāngHán Việtkhông đương đươngCấu tạo空 + 當 + 當 · không + đương + đương nghĩa thành phần: không + đương + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闲游貌。Tân Hoa Tự Điển 1.闲游貌。