空忘 kōng wàng · không vong Hán Việt: không vong · Pinyin: kōng wàng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 忘 (vong)Pinyinkōng wàngHán Việtkhông vongCấu tạo空 + 忘 · không + vong nghĩa thành phần: không + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"空亡"。