空悲 kōng bēi · không bi Hán Việt: không bi · Pinyin: kōng bēi Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 悲 (bi)Pinyinkōng bēiHán Việtkhông biCấu tạo空 + 悲 · không + bi nghĩa thành phần: không + bi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指凄凉忧伤的胸怀。Tân Hoa Tự Điển 1.指凄凉忧伤的胸怀。