空戰
không chiến
Hán Việt: không chiến · Pinyin: kōng zhàn
Tổng quan
chiến tranh không quân | tác chiến trên không
Nghĩa
Việt
- Cihui chiến tranh không quân | tác chiến trên không
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 敵對兩方的戰機在空中所進行的戰鬥。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敌对双方用飞机等在空中进行战斗。
Eng
- CC-CEDICT air war|air warfare
- Cihui air war; air warfare