空戶 kōng hù · không hộ Hán Việt: không hộ · Pinyin: kōng hù Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 戶 (hộ)Pinyinkōng hùHán Việtkhông hộCấu tạo空 + 戶 · không + hộ nghĩa thành phần: không + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 做空头生意的人。Tân Hoa Tự Điển 1.做空头生意的人。