空投

kōng tóu không đầu

Hán Việt: không đầu · Pinyin: kōng tóu

Tổng quan

thả dù

Cấu tạo: (không) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thả dù

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用航空器將補給品、裝備等自空中投向特定的地面或海上。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利用飞机、降落伞等从空中投下(人员、物资等):飞往灾区~救灾物资。

Eng

  • CC-CEDICT to airdrop
  • Cihui to airdrop