空播 không bá Hán Việt: không bá Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 播 (bá)Hán Việtkhông báCấu tạo空 + 播 · không + bá nghĩa thành phần: không + bá Nghĩa EngCihui 空播 ōngbō n. aerial sowing