空敞 kōng chǎng · không sưởng Hán Việt: không sưởng · Pinyin: kōng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 敞 (sưởng)Pinyinkōng chǎngHán Việtkhông sưởngCấu tạo空 + 敞 · không + sưởng nghĩa thành phần: không + sưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽广明亮。Tân Hoa Tự Điển 1.宽广明亮。