空文檔 kōng wén dàng · không văn đương Hán Việt: không văn đương · Pinyin: kōng wén dàng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 文 (văn) + 檔 (đương)Pinyinkōng wén dàngHán Việtkhông văn đươngCấu tạo空 + 文 + 檔 · không + văn + đương nghĩa thành phần: không + văn + đương