空方

kōng fāng không phương

Hán Việt: không phương · Pinyin: kōng fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指画面上留待题跋的空白处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指画面上留待题跋的空白处。