空無

kōng wú không vô

Hán Việt: không vô · Pinyin: kōng wú

Tổng quan

trống không

Cấu tạo: (không) + (vô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trống không

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓一切事物从因缘生﹐唯心所造﹐了无自性; 指虚无之境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓一切事物从因缘生﹐唯心所造﹐了无自性。 2.指虚无之境。

Eng

  • Cihui 空無 ōngwú n. unreality