空日

kòng rì không nhật

Hán Việt: không nhật · Pinyin: kòng rì

Tổng quan

ngày có tên nhưng không có số (trong lịch dân tộc)

Cấu tạo: (không) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày có tên nhưng không có số (trong lịch dân tộc)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某些历法中不记日月的日子,如傣族历法中除夕和次年元旦之间的一天或两天。

Eng

  • CC-CEDICT day that is named but not numbered (on ethnic calendar)
  • Cihui day that is named but not numbered (on ethnic calendar)