空曲 kōng qū · không khúc Hán Việt: không khúc · Pinyin: kōng qū Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 曲 (khúc)Pinyinkōng qūHán Việtkhông khúcCấu tạo空 + 曲 · không + khúc nghĩa thành phần: không + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指高峻险要的山峰; 广阔回环; 谓文笔畅达而宛转。Tân Hoa Tự Điển 1.指高峻险要的山峰。 2.广阔回环。 3.谓文笔畅达而宛转。