空有

kōng yǒu không hữu

Hán Việt: không hữu · Pinyin: kōng yǒu

Tổng quan

không hữu (術語)遮遣曰空。建立曰有。論理上正反對之二門也。☸

Cấu tạo: (không) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không hữu (術語)遮遣曰空。建立曰有。論理上正反對之二門也。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。空﹐指法性;有﹐指幻相。谓相反相成的真俗两谛; 徒有;只有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。空﹐指法性;有﹐指幻相。谓相反相成的真俗两谛。 2.徒有;只有。

Eng

  • Cihui 空有 ōngyǒu* n. <Budd.> existence and non-existence ◆v. vainly possess