空木

kōng mù không mộc

Hán Việt: không mộc · Pinyin: kōng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说尧死后用中空之木作棺◇因以为棺的代称; 光秃的树木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说尧死后用中空之木作棺◇因以为棺的代称。 2.光秃的树木。

ja

  • JMdict deutzia (Deutzia crenata)