空札 kōng zhá · không trát Hán Việt: không trát · Pinyin: kōng zhá Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 札 (trát)Pinyinkōng zháHán Việtkhông trátCấu tạo空 + 札 · không + trát nghĩa thành phần: không + trát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有书写过的竹木简。Tân Hoa Tự Điển 1.没有书写过的竹木简。